nghiêm minh

Học thuật
Thân thiện
nghiêm minh

Kỷ luật trong lớp học rất nghiêm minh.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Chặt chẽ rõ ràng, không thiên vị, không khoan nhượng: Chỉ tính chất của một nguyên tắc, quy định, hình phạt hoặc cách xử lý được áp dụng một cách công bằng, minh bạch đúng đắn, không sự nương nhẹ hay bóp méo.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Pháp luật phải được thực thi một cách nghiêm minh. (Luật pháp phải được áp dụng một cách chặt chẽ công bằng.)
    • Nhà trường đề cao kỷ luật nghiêm minh. (Nhà trường coi trọng kỷ luật chặt chẽ rõ ràng.)
    • Tòa án đã bản án nghiêm minh. (Tòa án đã đưa ra bản án công bằng đúng pháp luật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Thưởng phạt nghiêm minh": Việc khen thưởng xử phạt được thực hiện một cách công bằng, rõ ràng, đúng người đúng việc.
    • Người lãnh đạo cần chính sách thưởng phạt nghiêm minh.
  • "Công lý nghiêm minh": Công lý được thực thi một cách chính trực, không thiên vị.
    • Nhân dân mong đợi một nền công lý nghiêm minh.
Biến thể từ gần giống
  • Nghiêm (tính từ): Chặt chẽ, khắt khe, trang trọng ( dụ: , ).
  • Minh bạch (tính từ): Rõ ràng, trong sáng, không che giấu ( dụ: ). "Nghiêm minh" nhấn mạnh sự chặt chẽ công bằng trong , còn "minh bạch" nhấn mạnh sự rõ ràng, công khai của .
  • Công minh (tính từ): Công bằng sáng suốt ( dụ: ). "Công minh" thiên về sự công bằng đúng đắn trong phán xét, "nghiêm minh" nhấn mạnh thêm tính chất chặt chẽ, không khoan nhượng trong việc thực thi.
Từ đồng nghĩa
  • Công bằng chặt chẽ
  • Chính trực
  • Nghiêm chỉnh, nghiêm túc (trong một số ngữ cảnh về việc thực thi quy tắc)
Từ trái nghĩa
  • Thiên vị: Xử sự không công bằng, thiên về một phía.
  • Nương tay, nương nhẹ: Xử phạt một cách nhẹ tay, không đúng mức.
  • Tùy tiện: Làm theo ý thích cá nhân, không theo nguyên tắc rõ ràng.
Thành ngữ, cụm từ cố định liên quan
  • "Phép nước nghiêm minh": Pháp luật của quốc gia được thực thi một cách công bằng chặt chẽ.
    • Phép nước nghiêm minh, kẻ xấu ắt bị trừng trị.
  • "Kỷ cương nghiêm minh": Các quy tắc, trật tự được duy trì một cách chặt chẽ rõ ràng.
    • Một tổ chức vững mạnh cần kỷ cương nghiêm minh.
nghiêm minh

Kỷ luật trong lớp học rất nghiêm minh.

  1. Chặt chẽ rõ ràng: Kỷ luật nghiêm minh.